Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

wool

wool (len) — lớp lông mềm và dày mọc trên cừu, được dùng để làm quần áo ấm, sợi đan và chăn

Bài 3680/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wool
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3680
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3680
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lớp lông mềm và dày mọc trên cừu, được dùng để làm quần áo ấm, sợi đan và chăn

📖 Định nghĩa (English): the soft, thick hair that grows on sheep, used to make warm clothes, yarn, and blankets

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This warm sweater is made of wool."
    Dịch: Chiếc áo len ấm này được làm từ len..
  2. "Wool keeps you very warm in winter."
  3. "She bought a wool coat for the cold weather."

🔗 Collocations phổ biến: pure wool · wool sweater · wool coat · merino wool · wool fabric

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách