Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3680
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: lớp lông mềm và dày mọc trên cừu, được dùng để làm quần áo ấm, sợi đan và chăn
📖 Định nghĩa (English): the soft, thick hair that grows on sheep, used to make warm clothes, yarn, and blankets
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "This warm sweater is made of wool."
Dịch: Chiếc áo len ấm này được làm từ len.. - ② "Wool keeps you very warm in winter."
- ③ "She bought a wool coat for the cold weather."
🔗 Collocations phổ biến: pure wool · wool sweater · wool coat · merino wool · wool fabric
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun