playlist

playlist (danh sách phát, danh sách bài hát) — Danh sách các bài hát hoặc video được chọn để phát theo một thứ tự nhất định, thường được tạo cho...

Bài 625/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
playlist
Ngày đăng: — — Bài 625
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
625
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách các bài hát hoặc video được chọn để phát theo một thứ tự nhất định, thường được tạo cho một tâm trạng hoặc sự kiện cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A list of songs or videos chosen to be played in a particular order, often created for a specific mood or event.

💡 Ví dụ: "She made a relaxing playlist to listen to while studying for her exams."
Dịch: Cô ấy đã tạo một danh sách phát nhạc thư giãn để nghe khi ôn thi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách