Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
624
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người theo đuổi một hoạt động hoặc mối quan tâm trong thời gian rảnh để giải trí hoặc thư giãn, chứ không phải như một nghề nghiệp.
📖 Định nghĩa (English): A person who pursues an activity or interest in their spare time for pleasure or relaxation, rather than as a profession.
💡 Ví dụ: "He's a photography hobbyist who often shares his work on social media."
Dịch: Anh ấy là một người yêu thích nhiếp ảnh và thường xuyên chia sẻ tác phẩm của mình trên mạng xã hội..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun