plea

plea (lời bào chữa, lời nhận tội) — Lời tuyên bố chính thức của người bị buộc tội, nói rõ họ có tội hay không có tội.

Bài 198/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
plea
Ngày đăng: — — Bài 198
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
198
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời tuyên bố chính thức của người bị buộc tội, nói rõ họ có tội hay không có tội.

📖 Định nghĩa (English): A formal statement made by a person accused of a crime, stating whether they are guilty or not.

💡 Ví dụ: "The defendant entered a plea of not guilty at the hearing."
Dịch: Bị cáo đã đưa ra lời bào chữa vô tội tại phiên điều trần..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách