fine

fine (tiền phạt, khoản phạt) — Một khoản tiền phải nộp như hình phạt đối với việc vi phạm luật hoặc quy tắc.

Bài 197/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fine
Ngày đăng: — — Bài 197
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
197
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền phải nộp như hình phạt đối với việc vi phạm luật hoặc quy tắc.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money that must be paid as a punishment for breaking a law or rule.

💡 Ví dụ: "He received a fine for parking in a no-parking zone."
Dịch: Anh ấy bị phạt vì đỗ xe trong khu vực cấm đỗ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách