plow through

plow through (cố gắng hoàn thành, lội qua) — Tự buộc mình tiếp tục làm một việc gì đó khó khăn hoặc khó chịu cho đến khi hoàn thành.

Bài 3114/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
plow through
Ngày đăng: — — Bài 3116
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3116
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tự buộc mình tiếp tục làm một việc gì đó khó khăn hoặc khó chịu cho đến khi hoàn thành.

📖 Định nghĩa (English): To force oneself to continue doing something difficult or unpleasant until it is finished.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I must plow through my homework tonight."
    Dịch: Tôi phải cố gắng hoàn thành bài tập về nhà tối nay..
  2. "She plowed through the whole book in two days."
  3. "They plowed through the deep snow to reach the cabin."

🔗 Collocations phổ biến: plow through work · plow through a task · plow through a book

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách