Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3117
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị hoặc làm gì đó một cách nhanh chóng, đặc biệt là một bữa ăn hoặc giải pháp đơn giản cho vấn đề.
📖 Định nghĩa (English): To prepare or make something quickly, especially a meal or a simple solution to a problem.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Can you rustle up some sandwiches for the kids?"
Dịch: Bạn có thể chuẩn bị nhanh vài cái sandwich cho bọn trẻ không?. - ② "He rustled up a quick dinner from the leftovers."
- ③ "She rustled up a clever excuse at the last minute."
🔗 Collocations phổ biến: rustle up a meal · rustle up dinner · rustle up something quick
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb