rustle up

rustle up (chuẩn bị nhanh, dọn nhanh) — Chuẩn bị hoặc làm gì đó một cách nhanh chóng, đặc biệt là một bữa ăn hoặc giải pháp đơn giản cho ...

Bài 3115/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rustle up
Ngày đăng: — — Bài 3117
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3117
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị hoặc làm gì đó một cách nhanh chóng, đặc biệt là một bữa ăn hoặc giải pháp đơn giản cho vấn đề.

📖 Định nghĩa (English): To prepare or make something quickly, especially a meal or a simple solution to a problem.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Can you rustle up some sandwiches for the kids?"
    Dịch: Bạn có thể chuẩn bị nhanh vài cái sandwich cho bọn trẻ không?.
  2. "He rustled up a quick dinner from the leftovers."
  3. "She rustled up a clever excuse at the last minute."

🔗 Collocations phổ biến: rustle up a meal · rustle up dinner · rustle up something quick

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách