Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

polo shirt

polo shirt (áo polo) — Một chiếc áo sơ mi ngắn tay, mềm mại có cổ áo và vài cúc ở phần cổ.

Bài 3700/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
polo shirt
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3700
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3700
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc áo sơ mi ngắn tay, mềm mại có cổ áo và vài cúc ở phần cổ.

📖 Định nghĩa (English): A soft, short-sleeved shirt with a collar and a few buttons at the neck.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He bought a blue polo shirt for the weekend."
    Dịch: Anh ấy mua một chiếc áo polo màu xanh dương cho cuối tuần..
  2. "Polo shirts are popular for casual and semi-formal occasions."
  3. "The company's logo is embroidered on the polo shirt."

🔗 Collocations phổ biến: wear a polo shirt · polo shirt with jeans · cotton polo shirt

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách