Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

leggings

leggings (quần legging) — Quần bó sát và co giãn, thường được phụ nữ mặc khi tập thể dục hoặc mặc thường ngày.

Bài 3701/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
leggings
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3701
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3701
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần bó sát và co giãn, thường được phụ nữ mặc khi tập thể dục hoặc mặc thường ngày.

📖 Định nghĩa (English): Tight-fitting stretchy pants, usually worn by women for exercise or as casual wear.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wears leggings to her morning yoga class."
    Dịch: Cô ấy mặc quần legging đi tập yoga buổi sáng..
  2. "These black leggings match with any top."
  3. "Leggings are very comfortable for long flights."

🔗 Collocations phổ biến: wear leggings · yoga leggings · pair of leggings · leather leggings · stretchy leggings

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách