Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3701
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần bó sát và co giãn, thường được phụ nữ mặc khi tập thể dục hoặc mặc thường ngày.
📖 Định nghĩa (English): Tight-fitting stretchy pants, usually worn by women for exercise or as casual wear.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wears leggings to her morning yoga class."
Dịch: Cô ấy mặc quần legging đi tập yoga buổi sáng.. - ② "These black leggings match with any top."
- ③ "Leggings are very comfortable for long flights."
🔗 Collocations phổ biến: wear leggings · yoga leggings · pair of leggings · leather leggings · stretchy leggings
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun