Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1133
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn hoặc buổi gặp mặt mà mỗi khách đóng góp một món ăn để chia sẻ.
📖 Định nghĩa (English): A meal or gathering where each guest contributes a dish to be shared.
💡 Ví dụ: "We're having a potluck dinner at the office on Friday."
Dịch: Chúng tôi sẽ có một bữa tối potluck tại văn phòng vào thứ Sáu..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun