Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

insurance

insurance (bảo hiểm) — Một thỏa thuận trong đó một người trả cho công ty số tiền định kỳ để đổi lấy việc công ty chi trả...

Bài 1134/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
insurance
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1134
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1134
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận trong đó một người trả cho công ty số tiền định kỳ để đổi lấy việc công ty chi trả tiền khi người đó bị ốm, gặp tai nạn hoặc mất tài sản.

📖 Định nghĩa (English): An agreement in which a person pays a company regular amounts of money in return for the company paying money if the person gets sick, has an accident, or loses property.

💡 Ví dụ: "My company provides health insurance for all full-time employees."
Dịch: Công ty của tôi cung cấp bảo hiểm sức khỏe cho tất cả nhân viên chính thức..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách