Pre-nuptial agreement

Pre-nuptial agreement (hợp đồng tiền hôn nhân) — Hợp đồng bằng văn bản được lập bởi cặp đôi trước khi kết hôn, quy định cách phân chia tài sản nếu...

Bài 474/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Pre-nuptial agreement
Ngày đăng: — — Bài 474
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
474
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp đồng bằng văn bản được lập bởi cặp đôi trước khi kết hôn, quy định cách phân chia tài sản nếu ly hôn.

📖 Định nghĩa (English): A written contract created by a couple before marriage, specifying how assets will be divided if they divorce.

💡 Ví dụ: "Many couples sign a pre-nuptial agreement to protect their individual assets."
Dịch: Nhiều cặp đôi ký hợp đồng tiền hôn nhân để bảo vệ tài sản cá nhân của họ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách