Wedding vows

Wedding vows (lời thề nguyện trong đám cưới) — Những lời hứa mà cô dâu và chú rể dành cho nhau trong buổi lễ cưới.

Bài 475/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Wedding vows
Ngày đăng: — — Bài 475
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
475
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những lời hứa mà cô dâu và chú rể dành cho nhau trong buổi lễ cưới.

📖 Định nghĩa (English): Promises made by a bride and groom to each other during a wedding ceremony.

💡 Ví dụ: "He wrote his own wedding vows to make the ceremony more personal."
Dịch: Anh ấy đã tự viết lời thề nguyện trong đám cưới để buổi lễ thêm phần cá nhân..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách