Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

prequel

prequel (phần tiền truyện) — Prequel là phim, sách hoặc chương trình truyền hình kể về những sự kiện xảy ra trước câu chuyện gốc.

Bài 3511/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
prequel
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3511
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3511
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Prequel là phim, sách hoặc chương trình truyền hình kể về những sự kiện xảy ra trước câu chuyện gốc.

📖 Định nghĩa (English): A prequel is a film, book, or TV show that tells the story of events that happened before the original story.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The prequel explains the main character's childhood."
    Dịch: Phần tiền truyện giải thích về tuổi thơ của nhân vật chính..
  2. "Fans are excited about the new prequel."
  3. "This prequel came out ten years after the first movie."

🔗 Collocations phổ biến: prequel film · prequel series · prequel story

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách