---
title: "blooper"
excerpt: "blooper (lỗi quay phim (cảnh quay hng gây cười)) — Blooper là li quay phim hài hước, thường được chiếu trong các clip vui ở cuối phim hoặc chương tr..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3510"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blooper/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blooper/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# blooper

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3510

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/blooper/pronunciation.mp3

## blooper /ˈbluːpər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Blooper là li quay phim hài hước, thường được chiếu trong các clip vui ở cuối phim hoặc chương trình truyền hình.

**📖 Định nghĩa (English):** A blooper is a humorous mistake made during filming, often shown in funny clips at the end of movies or TV shows.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The blooper reel made the audience laugh." *Dịch: Đoạn phim lỗi quay khiến khán giả cười nghiêng ngả..*
2. **②** "They collected many bloopers during the shoot."
3. **③** "My favorite blooper shows the actor forgetting his lines."

**🔗 Collocations phổ biến:** blooper reel · funny blooper · blooper video

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blooper/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/blooper/
