Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

blooper

blooper (lỗi quay phim (cảnh quay hng gây cười)) — Blooper là li quay phim hài hước, thường được chiếu trong các clip vui ở cuối phim hoặc chương tr...

Bài 3510/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blooper
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3510
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3510
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Blooper là li quay phim hài hước, thường được chiếu trong các clip vui ở cuối phim hoặc chương trình truyền hình.

📖 Định nghĩa (English): A blooper is a humorous mistake made during filming, often shown in funny clips at the end of movies or TV shows.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The blooper reel made the audience laugh."
    Dịch: Đoạn phim lỗi quay khiến khán giả cười nghiêng ngả..
  2. "They collected many bloopers during the shoot."
  3. "My favorite blooper shows the actor forgetting his lines."

🔗 Collocations phổ biến: blooper reel · funny blooper · blooper video

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách