Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

prerequisite

prerequisite (điều kiện tiên quyết) — Điều kiện hoặc yêu cầu cần phải hoàn thành trước khi có thể thực hiện một việc khác.

Bài 3401/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
prerequisite
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3401
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3401
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều kiện hoặc yêu cầu cần phải hoàn thành trước khi có thể thực hiện một việc khác.

📖 Định nghĩa (English): Something that must be done or achieved before a particular event or situation can happen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Math 101 is a prerequisite for the advanced physics course."
    Dịch: Toán 101 là điều kiện tiên quyết cho khóa vật lý nâng cao..
  2. "You must meet all prerequisites before applying to the program."
  3. "A high school diploma is a prerequisite for most university programs."

🔗 Collocations phổ biến: prerequisite course; prerequisite for; meet the prerequisites; course prerequisites; required prerequisite

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách