Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

major

major (chuyên ngành (đại học)) — Môn học hoặc lĩnh vực chính mà sinh viên chọn để tập trung học tập tại trường cao đẳng hoặc đại học.

Bài 3400/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
major
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3400
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3400
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn học hoặc lĩnh vực chính mà sinh viên chọn để tập trung học tập tại trường cao đẳng hoặc đại học.

📖 Định nghĩa (English): The main subject or field of study that a student chooses to focus on at a college or university.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She chose English literature as her major at university."
    Dịch: Cô ấy chọn văn học Anh làm chuyên ngành khi vào đại học..
  2. "My brother is majoring in computer science this year."
  3. "He changed his major from biology to chemistry in his second year."

🔗 Collocations phổ biến: choose a major · declare a major · change major · major in · double major · major subject

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách