Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3400
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn học hoặc lĩnh vực chính mà sinh viên chọn để tập trung học tập tại trường cao đẳng hoặc đại học.
📖 Định nghĩa (English): The main subject or field of study that a student chooses to focus on at a college or university.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She chose English literature as her major at university."
Dịch: Cô ấy chọn văn học Anh làm chuyên ngành khi vào đại học.. - ② "My brother is majoring in computer science this year."
- ③ "He changed his major from biology to chemistry in his second year."
🔗 Collocations phổ biến: choose a major · declare a major · change major · major in · double major · major subject
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun