Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
52
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản bác sĩ ghi các loại thuốc, liều dùng cho bệnh nhân sử dụng. Prescription là căn cứ để mua thuốc theo đơn tại nhà thuốc.
📖 Định nghĩa (English): A written instruction from a doctor or other medical practitioner for the preparation and use of a medicine.
💡 Ví dụ: "The doctor wrote a prescription for antibiotics to treat the infection."
Dịch: Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.
🔗 Từ liên quan: medication, remedy, treatment, dosage
Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun