Vaccination

Vaccination (Tiêm chủng, Vắc-xin) — Quá trình đưa vắc-xin vào cơ thể để tạo miễn dịch chống bệnh. Vaccination là biện pháp phòng bệnh hiệu quả ...

Bài 53/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Vaccination
Ngày đăng: — — Bài 53
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
53
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đưa vắc-xin vào cơ thể để tạo miễn dịch chống bệnh. Vaccination là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất trong y tế công cộng.

📖 Định nghĩa (English): The administration of a vaccine to help the immune system develop protection against a specific disease.

💡 Ví dụ: "Free vaccination programs have significantly reduced the spread of preventable diseases."
Dịch: Các chương trình tiêm chủng miễn phí đã giảm đáng kể sự lây lan của các bệnh có thể phòng ngừa.

🔗 Từ liên quan: immunization, inoculation, vaccine, booster

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách