📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đưa vắc-xin vào cơ thể để tạo miễn dịch chống bệnh. Vaccination là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất trong y tế công cộng.
📖 Định nghĩa (English): The administration of a vaccine to help the immune system develop protection against a specific disease.
💡 Ví dụ: "Free vaccination programs have significantly reduced the spread of preventable diseases."
Dịch: Các chương trình tiêm chủng miễn phí đã giảm đáng kể sự lây lan của các bệnh có thể phòng ngừa.
🔗 Từ liên quan: immunization, inoculation, vaccine, booster
Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun