---
title: "prison"
excerpt: "prison (nhà tù, trại giam) — Tòa nhà nơi những người bị giam giữ như hình phạt cho các tội ác mà họ đã phạm phải."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4265"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/prison/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/prison/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# prison

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4265

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/prison/pronunciation.mp3

## prison /ˈprɪz.ən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tòa nhà nơi những người bị giam giữ như hình phạt cho các tội ác mà họ đã phạm phải.

**📖 Định nghĩa (English):** A building where people are kept as a punishment for crimes they have committed.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He spent ten years in prison." *Dịch: Anh ấy đã dành mười năm trong tù..*
2. **②** "The prison holds over a thousand inmates."
3. **③** "She was sent to prison for tax evasion."

**🔗 Collocations phổ biến:** go to prison · send to prison · prison sentence · prison term · prison cell

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/prison/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/prison/
