Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

prison

prison (nhà tù, trại giam) — Tòa nhà nơi những người bị giam giữ như hình phạt cho các tội ác mà họ đã phạm phải.

Bài 4265/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
prison
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4265
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4265
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà nơi những người bị giam giữ như hình phạt cho các tội ác mà họ đã phạm phải.

📖 Định nghĩa (English): A building where people are kept as a punishment for crimes they have committed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He spent ten years in prison."
    Dịch: Anh ấy đã dành mười năm trong tù..
  2. "The prison holds over a thousand inmates."
  3. "She was sent to prison for tax evasion."

🔗 Collocations phổ biến: go to prison · send to prison · prison sentence · prison term · prison cell

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách