Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

prosecute

prosecute (truy tố, khởi kiện) — Chính thức buộc tội một người tại tòa án.

Bài 4266/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
prosecute
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4266
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4266
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính thức buộc tội một người tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): To officially charge someone with a crime in a court of law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The state will prosecute him for murder."
    Dịch: Nhà nước sẽ truy tố anh ta về tội giết người..
  2. "She decided to prosecute the company for fraud."
  3. "The attorney chose not to prosecute the case."

🔗 Collocations phổ biến: prosecute someone for · prosecute a case · prosecute criminal charges · decide to prosecute

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách