---
title: "prosecute"
excerpt: "prosecute (truy tố, khởi kiện) — Chính thức buộc tội một người tại tòa án."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4266"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/prosecute/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/prosecute/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# prosecute

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4266

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/prosecute/pronunciation.mp3

## prosecute /ˈprɒs.ɪ.kjuːt/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chính thức buộc tội một người tại tòa án.

**📖 Định nghĩa (English):** To officially charge someone with a crime in a court of law.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The state will prosecute him for murder." *Dịch: Nhà nước sẽ truy tố anh ta về tội giết người..*
2. **②** "She decided to prosecute the company for fraud."
3. **③** "The attorney chose not to prosecute the case."

**🔗 Collocations phổ biến:** prosecute someone for · prosecute a case · prosecute criminal charges · decide to prosecute

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/prosecute/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/prosecute/
