Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

procrastination

procrastination (sự trì hoãn) — Hành động trì hoãn hoặc hoãn lại các nhiệm vụ hoặc hành động cần được thực hiện.

Bài 3901/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
procrastination
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3901
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3901
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động trì hoãn hoặc hoãn lại các nhiệm vụ hoặc hành động cần được thực hiện.

📖 Định nghĩa (English): The act of delaying or postponing tasks or actions that need to be done.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Procrastination often leads to last-minute stress."
    Dịch: Trì hoãn thường dẫn đến căng thẳng vào phút cuối..
  2. "She struggles with procrastination when studying."
  3. "He beat his procrastination by setting small goals."

🔗 Collocations phổ biến: struggle with procrastination · overcome procrastination · suffer from procrastination · beat procrastination

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách