Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3901
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động trì hoãn hoặc hoãn lại các nhiệm vụ hoặc hành động cần được thực hiện.
📖 Định nghĩa (English): The act of delaying or postponing tasks or actions that need to be done.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Procrastination often leads to last-minute stress."
Dịch: Trì hoãn thường dẫn đến căng thẳng vào phút cuối.. - ② "She struggles with procrastination when studying."
- ③ "He beat his procrastination by setting small goals."
🔗 Collocations phổ biến: struggle with procrastination · overcome procrastination · suffer from procrastination · beat procrastination
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun