Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

self-discipline

self-discipline (kỷ luật tự giác) — Khả năng kiểm soát hành vi, cảm xúc và mong muốn của bản thân để đạt được mục tiêu.

Bài 3902/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
self-discipline
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3902
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3902
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng kiểm soát hành vi, cảm xúc và mong muốn của bản thân để đạt được mục tiêu.

📖 Định nghĩa (English): The ability to control one's own behavior, emotions, and desires in order to achieve a goal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Self-discipline is essential for reaching your goals."
    Dịch: Kỷ luật tự giác là điều cần thiết để đạt được mục tiêu của bạn..
  2. "He showed great self-discipline by waking up early every day."
  3. "Without self-discipline, it is hard to save money."

🔗 Collocations phổ biến: practice self-discipline · develop self-discipline · lack of self-discipline · require self-discipline

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách