Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

protagonist

protagonist (nhân vật chính) — Nhân vật chính trong một câu chuyện, bộ phim hoặc vở kịch mà câu chuyện xoay quanh.

Bài 3516/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
protagonist
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3516
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3516
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhân vật chính trong một câu chuyện, bộ phim hoặc vở kịch mà câu chuyện xoay quanh.

📖 Định nghĩa (English): The main character in a story, film, or play whose journey the story follows.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The protagonist saves the city at the end of the film."
    Dịch: Nhân vật chính đã cứu cả thành phố vào cuối bộ phim..
  2. "She played the protagonist in the new drama series."
  3. "Every protagonist must face difficult choices."

🔗 Collocations phổ biến: main protagonist · play the protagonist · relatable protagonist · female protagonist

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách