Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

animation

animation (phim hoạt hình, hoạt hình) — Phim hoặc nội dung hình ảnh được tạo ra bằng cách chụp liên tiếp các hình vẽ, hình ảnh máy tính h...

Bài 3517/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
animation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3517
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3517
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phim hoặc nội dung hình ảnh được tạo ra bằng cách chụp liên tiếp các hình vẽ, hình ảnh máy tính hoặc mô hình để chúng trông như đang chuyển động.

📖 Định nghĩa (English): A film or visual content made by photographing a series of drawings, computer images, or models so that they appear to move.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Children love watching animation on weekends."
    Dịch: Trẻ em rất thích xem phim hoạt hình vào cuối tuần..
  2. "The studio produces a new animation every year."
  3. "This animation won an award at the festival."

🔗 Collocations phổ biến: 3D animation · animation studio · animation film · stop-motion animation

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách