---
title: "animation"
excerpt: "animation (phim hoạt hình, hoạt hình) — Phim hoặc nội dung hình ảnh được tạo ra bằng cách chụp liên tiếp các hình vẽ, hình ảnh máy tính h..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3517"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/animation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/animation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# animation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3517

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/animation/pronunciation.mp3

## animation /ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phim hoặc nội dung hình ảnh được tạo ra bằng cách chụp liên tiếp các hình vẽ, hình ảnh máy tính hoặc mô hình để chúng trông như đang chuyển động.

**📖 Định nghĩa (English):** A film or visual content made by photographing a series of drawings, computer images, or models so that they appear to move.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Children love watching animation on weekends." *Dịch: Trẻ em rất thích xem phim hoạt hình vào cuối tuần..*
2. **②** "The studio produces a new animation every year."
3. **③** "This animation won an award at the festival."

**🔗 Collocations phổ biến:** 3D animation · animation studio · animation film · stop-motion animation

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/animation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/animation/
