📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số nợ mà Chính phủ vay từ các nguồn trong nước và nước ngoài để bù đắp thiếu hụt ngân sách. Public Debt cần được quản lý để đảm bảo an toàn tài chính quốc gia.
📖 Định nghĩa (English): The total amount of money owed by a government to lenders, both domestic and foreign.
💡 Ví dụ: "Public debt as a percentage of GDP is a key indicator of fiscal sustainability."
Dịch: Nợ công tính theo tỷ lệ phần trăm GDP là chỉ số quan trọng về tính bền vững tài khóa.
🔗 Từ liên quan: national debt, deficit, sovereign debt, government bonds
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun