📌 Nghĩa tiếng Việt: Toàn bộ thu, chi tài chính của Nhà nước trong một năm, do Quốc hội quyết định. State Budget thể hiện ưu tiên chính sách và khả năng tài chính quốc gia.
📖 Định nghĩa (English): The annual financial plan of a government, showing expected revenues and planned expenditures.
💡 Ví dụ: "The National Assembly approved the 2026 State Budget with total expenditure of 1.8 quadrillion VND."
Dịch: Quốc hội đã thông qua Ngân sách nhà nước năm 2026 với tổng chi là 1,8 triệu tỷ đồng.
🔗 Từ liên quan: revenue, expenditure, deficit, fiscal year
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun