📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc trong cơ quan hành chính nhà nước, hưởng lương từ ngân sách, được tuyển dụng qua thi tuyển hoặc xét tuyển theo quy định pháp luật. Public servant ở Việt Nam thường gọi là công chức.
📖 Định nghĩa (English): A person who works for a government department or agency, typically in a professional or administrative capacity.
💡 Ví dụ: "Public servants must follow strict codes of conduct and ethical standards."
Dịch: Công chức phải tuân thủ các quy tắc ứng xử và tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt.
🔗 Từ liên quan: civil servant, government employee, bureaucrat, official
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun