Civil Servant

Civil Servant (Công chức hành chính sự nghiệp) — Người làm việc trong bộ máy hành chính công vụ, thực thi công vụ và phục vụ nhân dân. Civil servant có các ...

Bài 8/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Civil Servant
Ngày đăng: — — Bài 8
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
8
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc trong bộ máy hành chính công vụ, thực thi công vụ và phục vụ nhân dân. Civil servant có các quyền và nghĩa vụ được pháp luật quy định cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A person who works in the civil service, employed by the government to administer public services.

💡 Ví dụ: "A civil servant's salary is determined by their grade and step within the pay scale."
Dịch: Lương của công chức được xác định theo ngạch và bậc trong thang lương.

🔗 Từ liên quan: public servant, government worker, bureaucrat

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách