Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

punctuality

punctuality (sự đúng giờ) — Thói quen đến đúng giờ hoặc làm việc đúng thời gian đã định.

Bài 2005/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
punctuality
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2005
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2005
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thói quen đến đúng giờ hoặc làm việc đúng thời gian đã định.

📖 Định nghĩa (English): The habit of arriving or doing things at the expected or agreed time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Punctuality is highly valued in Japanese culture."
    Dịch: Sự đúng giờ được coi trọng rất cao trong văn hóa Nhật Bản..
  2. "Her punctuality impressed the interviewer during the job meeting."
  3. "He is known for his punctuality at every appointment."

🔗 Collocations phổ biến: value punctuality · strict punctuality · praise punctuality · emphasize punctuality

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách