punctuality

punctuality (sự đúng giờ) — Thói quen đến đúng giờ hoặc làm việc đúng thời gian đã định.

Bài 1922/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
punctuality
Ngày đăng: — — Bài 2005
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2005
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thói quen đến đúng giờ hoặc làm việc đúng thời gian đã định.

📖 Định nghĩa (English): The habit of arriving or doing things at the expected or agreed time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Punctuality is highly valued in Japanese culture."
    Dịch: Sự đúng giờ được coi trọng rất cao trong văn hóa Nhật Bản..
  2. "Her punctuality impressed the interviewer during the job meeting."
  3. "He is known for his punctuality at every appointment."

🔗 Collocations phổ biến: value punctuality · strict punctuality · praise punctuality · emphasize punctuality

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách