Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2005
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thói quen đến đúng giờ hoặc làm việc đúng thời gian đã định.
📖 Định nghĩa (English): The habit of arriving or doing things at the expected or agreed time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Punctuality is highly valued in Japanese culture."
Dịch: Sự đúng giờ được coi trọng rất cao trong văn hóa Nhật Bản.. - ② "Her punctuality impressed the interviewer during the job meeting."
- ③ "He is known for his punctuality at every appointment."
🔗 Collocations phổ biến: value punctuality · strict punctuality · praise punctuality · emphasize punctuality
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun