Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2373
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trì hoãn hoặc hoãn một việc gì đó đến một thời điểm sau.
📖 Định nghĩa (English): To postpone or delay something until a later time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Don't put off your homework until the last minute."
Dịch: Đừng trì hoãn bài tập về nhà đến phút cuối.. - ② "We had to put off the meeting due to heavy rain."
- ③ "She keeps putting off going to the doctor."
🔗 Collocations phổ biến: put off doing · put off until later · put off a decision
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb