put off

put off (trì hoãn, hoãn lại) — Trì hoãn hoặc hoãn một việc gì đó đến một thời điểm sau.

Bài 2286/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
put off
Ngày đăng: — — Bài 2373
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2373
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trì hoãn hoặc hoãn một việc gì đó đến một thời điểm sau.

📖 Định nghĩa (English): To postpone or delay something until a later time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't put off your homework until the last minute."
    Dịch: Đừng trì hoãn bài tập về nhà đến phút cuối..
  2. "We had to put off the meeting due to heavy rain."
  3. "She keeps putting off going to the doctor."

🔗 Collocations phổ biến: put off doing · put off until later · put off a decision

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách