Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

résumé

résumé (sơ yếu lý lịch, CV) — Một tài liệu ngắn mô tả quá trình giáo dục, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng của bạn, được sử dụng...

Bài 3841/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
résumé
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3841
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3841
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu ngắn mô tả quá trình giáo dục, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng của bạn, được sử dụng khi xin việc.

📖 Định nghĩa (English): A short document describing your education, work experience, and skills, used when applying for a job.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please send your résumé by email."
    Dịch: Vui lòng gửi sơ yếu lý lịch của bạn qua email..
  2. "She updated her résumé before applying for the new job."
  3. "His résumé impressed the hiring manager."

🔗 Collocations phổ biến: write a résumé · update your résumé · submit a résumé · résumé format · cover letter and résumé · strong résumé

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách