Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

meeting

meeting (cuộc họp) — Một cuộc tụ tập có kế hoạch của mọi người, đặc biệt trong môi trường làm việc, để thảo luận các v...

Bài 3840/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
meeting
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3840
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3840
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc tụ tập có kế hoạch của mọi người, đặc biệt trong môi trường làm việc, để thảo luận các vấn đề liên quan đến công việc hoặc đưa ra quyết định.

📖 Định nghĩa (English): A planned gathering of people, especially in a workplace, to discuss work-related matters or make decisions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We have a team meeting every Monday morning."
    Dịch: Chúng tôi có một cuộc họp nhóm vào mỗi sáng thứ Hai..
  2. "The meeting was postponed to next week."
  3. "She takes notes during the meeting."

🔗 Collocations phổ biến: attend a meeting · schedule a meeting · hold a meeting · meeting agenda · meeting room · meeting minutes

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách