Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
507
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị sưởi gồm các đường ống kim loại tỏa nhiệt làm ấm căn phòng.
📖 Định nghĩa (English): A heating device consisting of metal pipes that release heat into a room.
💡 Ví dụ: "During the cold winter nights, the radiator in the children's bedroom is always kept on."
Dịch: Vào những đêm mùa đông lạnh giá, lò sưởi trong phòng ngủ của bọn trẻ luôn được bật..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun