Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Radiator

Radiator (lò sưởi) — Một thiết bị sưởi gồm các đường ống kim loại tỏa nhiệt làm ấm căn phòng.

Bài 507/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Radiator
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 507
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
507
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị sưởi gồm các đường ống kim loại tỏa nhiệt làm ấm căn phòng.

📖 Định nghĩa (English): A heating device consisting of metal pipes that release heat into a room.

💡 Ví dụ: "During the cold winter nights, the radiator in the children's bedroom is always kept on."
Dịch: Vào những đêm mùa đông lạnh giá, lò sưởi trong phòng ngủ của bọn trẻ luôn được bật..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách