accessories

accessories (phụ kiện (thời trang)) — Các món đồ được đeo hoặc mang theo để bổ sung cho trang phục, như trang sức, túi xách, thắt lưng,...

Bài 508/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
accessories
Ngày đăng: — — Bài 508
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
508
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các món đồ được đeo hoặc mang theo để bổ sung cho trang phục, như trang sức, túi xách, thắt lưng, khăn quàng hoặc mũ.

📖 Định nghĩa (English): Items worn or carried to complement an outfit, such as jewelry, bags, belts, scarves, or hats.

💡 Ví dụ: "She matched her accessories with her shoes for a polished look."
Dịch: Cô ấy phối phụ kiện với giày để có vẻ ngoài hoàn thiện..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách