rainbow

rainbow (cầu vồng) — Dải màu cong xuất hiện trên bầu trời khi ánh sáng mặt trời chiếu xuyên qua các giọt mưa.

Bài 571/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rainbow
Ngày đăng: — — Bài 571
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
571
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dải màu cong xuất hiện trên bầu trời khi ánh sáng mặt trời chiếu xuyên qua các giọt mưa.

📖 Định nghĩa (English): A curved arc of colors that appears in the sky when sunlight shines through raindrops.

💡 Ví dụ: "After the storm ended, a beautiful rainbow appeared across the sky."
Dịch: Sau khi cơn bão tan, một cầu vồng tuyệt đẹp xuất hiện vắt ngang bầu trời..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách