Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

fog

fog (sương mù) — Một đám mây dày gồm các hạt nước nhỏ hình thành gần mặt đất, khiến việc quan sát trở nên khó khăn.

Bài 572/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fog
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 572
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
572
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đám mây dày gồm các hạt nước nhỏ hình thành gần mặt đất, khiến việc quan sát trở nên khó khăn.

📖 Định nghĩa (English): A thick cloud of tiny water droplets that forms near the ground, making it difficult to see clearly.

💡 Ví dụ: "Dense fog made driving on the highway very dangerous this morning."
Dịch: Sương mù dày đặc đã khiến việc lái xe trên đường cao tốc trở nên rất nguy hiểm vào sáng nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách