Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3149
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ để thư giãn một cách thoải mái, không theo tuyến đường hay điểm đến cố định, đặc biệt ở vùng quê.
📖 Định nghĩa (English): To walk for pleasure in a relaxed way, without a fixed route or destination, especially in the countryside.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We love to ramble through the green hills on sunny days."
Dịch: Chúng tôi thích đi dạo qua những ngọn đồi xanh vào những ngày nắng.. - ② "She rambled along the beach for hours with her dog."
- ③ "Tourists enjoy rambling around the old town in the morning."
🔗 Collocations phổ biến: ramble through · ramble around · go rambling · ramble along · ramble on
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb