Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3150
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến bay hoạt động trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia, từ thành phố này đến thành phố khác.
📖 Định nghĩa (English): A flight that operates within the borders of a single country, going from one city to another.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The domestic flight from Ho Chi Minh City to Hanoi is only two hours."
Dịch: Chuyến bay nội địa từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Hà Nội chỉ mất hai tiếng.. - ② "We took a domestic flight to Phu Quoc for our summer vacation."
- ③ "Domestic flights are generally cheaper than international flights."
🔗 Collocations phổ biến: take a domestic flight · domestic flight ticket · book a domestic flight · domestic flight schedule
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun