domestic flight

domestic flight (chuyến bay nội địa) — Chuyến bay hoạt động trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia, từ thành phố này đến thành phố khác.

Bài 3147/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
domestic flight
Ngày đăng: — — Bài 3150
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3150
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến bay hoạt động trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia, từ thành phố này đến thành phố khác.

📖 Định nghĩa (English): A flight that operates within the borders of a single country, going from one city to another.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The domestic flight from Ho Chi Minh City to Hanoi is only two hours."
    Dịch: Chuyến bay nội địa từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Hà Nội chỉ mất hai tiếng..
  2. "We took a domestic flight to Phu Quoc for our summer vacation."
  3. "Domestic flights are generally cheaper than international flights."

🔗 Collocations phổ biến: take a domestic flight · domestic flight ticket · book a domestic flight · domestic flight schedule

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách