Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2779
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ở khách sạn hoặc nơi tương tự, nơi khách được chào đón, làm thủ tục nhận phòng và nhận thông tin.
📖 Định nghĩa (English): The area in a hotel or similar place where guests are greeted, checked in, and can get information.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please leave your key at reception when you go out."
Dịch: Vui lòng để chìa khóa ở quầy lễ tân khi bạn ra ngoài.. - ② "The hotel reception is open 24 hours a day."
- ③ "I called the reception to ask about the Wi-Fi password."
🔗 Collocations phổ biến: hotel reception · reception desk · reception area · reception staff · at reception
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun