reception

reception (quầy lễ tân) — Khu vực ở khách sạn hoặc nơi tương tự, nơi khách được chào đón, làm thủ tục nhận phòng và nhận th...

Bài 2685/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
reception
Ngày đăng: — — Bài 2779
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2779
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ở khách sạn hoặc nơi tương tự, nơi khách được chào đón, làm thủ tục nhận phòng và nhận thông tin.

📖 Định nghĩa (English): The area in a hotel or similar place where guests are greeted, checked in, and can get information.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please leave your key at reception when you go out."
    Dịch: Vui lòng để chìa khóa ở quầy lễ tân khi bạn ra ngoài..
  2. "The hotel reception is open 24 hours a day."
  3. "I called the reception to ask about the Wi-Fi password."

🔗 Collocations phổ biến: hotel reception · reception desk · reception area · reception staff · at reception

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách