pilot

pilot (phi công) — Người điều khiển máy bay.

Bài 2684/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pilot
Ngày đăng: — — Bài 2778
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2778
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người điều khiển máy bay.

📖 Định nghĩa (English): A person who operates the controls of an aircraft.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The pilot welcomed us on board the plane."
    Dịch: Phi công đã chào đón chúng tôi trên máy bay..
  2. "She became a pilot after years of training."
  3. "The pilot announced that we would land in ten minutes."

🔗 Collocations phổ biến: airline pilot · commercial pilot · fighter pilot · test pilot · pilot's license

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách