Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1731
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại ghế bành có thể ngả ra phía sau, cho phép người dùng nâng chân và ngồi ở tư thế thư giãn hơn.
📖 Định nghĩa (English): A type of armchair that leans backward, allowing the user to raise their legs and sit in a more relaxed position.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My grandfather loves sitting in his recliner to watch TV."
Dịch: Ông tôi thích ngồi trên ghế thư giãn để xem TV.. - ② "I bought a leather recliner for the living room."
- ③ "The recliner is perfect for reading before bed."
🔗 Collocations phổ biến: leather recliner; sit in a recliner; recliner chair; comfortable recliner
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun