Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1732
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế được gắn trên các thanh gỗ cong, cho phép nó lắc qua lắc lại.
📖 Định nghĩa (English): A chair mounted on rockers or curved pieces of wood, allowing it to rock back and forth.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My grandmother sits in her rocking chair every evening."
Dịch: Bà tôi ngồi trên ghế lắc mỗi tối.. - ② "The old rocking chair creaks when you move."
- ③ "Babies love falling asleep in a rocking chair."
🔗 Collocations phổ biến: sit in a rocking chair; wooden rocking chair; old rocking chair; rocking chair creak
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun