rocking chair

rocking chair (ghế lắc (ghế xích đu)) — Một chiếc ghế được gắn trên các thanh gỗ cong, cho phép nó lắc qua lắc lại.

Bài 1652/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rocking chair
Ngày đăng: — — Bài 1732
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1732
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế được gắn trên các thanh gỗ cong, cho phép nó lắc qua lắc lại.

📖 Định nghĩa (English): A chair mounted on rockers or curved pieces of wood, allowing it to rock back and forth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother sits in her rocking chair every evening."
    Dịch: Bà tôi ngồi trên ghế lắc mỗi tối..
  2. "The old rocking chair creaks when you move."
  3. "Babies love falling asleep in a rocking chair."

🔗 Collocations phổ biến: sit in a rocking chair; wooden rocking chair; old rocking chair; rocking chair creak

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách