red-eye flight

red-eye flight (chuyến bay đêm) — Chuyến bay khởi hành vào đêm khuya và đến nơi vào sáng sớm.

Bài 2579/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
red-eye flight
Ngày đăng: — — Bài 2671
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2671
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến bay khởi hành vào đêm khuya và đến nơi vào sáng sớm.

📖 Định nghĩa (English): A flight that departs late at night and arrives early in the morning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a red-eye flight to save money on accommodation."
    Dịch: Chúng tôi đã đi chuyến bay đêm để tiết kiệm tiền khách sạn..
  2. "The red-eye flight arrived at 5 a.m."
  3. "She slept on the red-eye flight from New York."

🔗 Collocations phổ biến: take/catch a red-eye flight · book a red-eye flight · red-eye flight to

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách