Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2670
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực chờ trong sân bay nơi hành khách có thể nghỉ ngơi, ăn uống hoặc làm việc trước chuyến bay.
📖 Định nghĩa (English): A waiting area in an airport where passengers can rest, eat, or work before their flight.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We waited in the airport lounge for three hours."
Dịch: Chúng tôi đã chờ trong phòng chờ sân bay ba tiếng đồng hồ.. - ② "The airport lounge offers free drinks and snacks."
- ③ "He paid extra to enter the VIP airport lounge."
🔗 Collocations phổ biến: airport lounge access · airport lounge pass · VIP airport lounge · airport lounge facilities
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun