airport lounge

airport lounge (phòng chờ sân bay) — Khu vực chờ trong sân bay nơi hành khách có thể nghỉ ngơi, ăn uống hoặc làm việc trước chuyến bay.

Bài 2578/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
airport lounge
Ngày đăng: — — Bài 2670
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2670
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực chờ trong sân bay nơi hành khách có thể nghỉ ngơi, ăn uống hoặc làm việc trước chuyến bay.

📖 Định nghĩa (English): A waiting area in an airport where passengers can rest, eat, or work before their flight.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We waited in the airport lounge for three hours."
    Dịch: Chúng tôi đã chờ trong phòng chờ sân bay ba tiếng đồng hồ..
  2. "The airport lounge offers free drinks and snacks."
  3. "He paid extra to enter the VIP airport lounge."

🔗 Collocations phổ biến: airport lounge access · airport lounge pass · VIP airport lounge · airport lounge facilities

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách