refrigerator

refrigerator (tủ lạnh) — Thiết bị điện lớn dùng để bảo quản thức ăn và đồ uống luôn mát lạnh.

Bài 428/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
refrigerator
Ngày đăng: — — Bài 428
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
428
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện lớn dùng để bảo quản thức ăn và đồ uống luôn mát lạnh.

📖 Định nghĩa (English): A large electric device used for keeping food and drinks cold.

💡 Ví dụ: "Please put the milk back in the refrigerator after you use it."
Dịch: Hãy bỏ sữa lại vào tủ lạnh sau khi bạn sử dụng xong..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách