air conditioner

air conditioner (máy điều hòa không khí) — Thiết bị dùng để làm mát và giảm độ ẩm của không khí trong phòng hoặc tòa nhà.

Bài 427/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
air conditioner
Ngày đăng: — — Bài 427
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
427
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị dùng để làm mát và giảm độ ẩm của không khí trong phòng hoặc tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A machine used to cool and dry the air in a room or building.

💡 Ví dụ: "We turn on the air conditioner when it gets too hot in summer."
Dịch: Chúng tôi bật máy điều hòa khi trời quá nóng vào mùa hè..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách