rehabilitation

rehabilitation (phục hồi chức năng, tập phục hồi) — Quá trình giúp một người hồi phục sau bệnh tật, chấn thương hoặc nghiện ngập thông qua trị liệu v...

Bài 272/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rehabilitation
Ngày đăng: — — Bài 272
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
272
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giúp một người hồi phục sau bệnh tật, chấn thương hoặc nghiện ngập thông qua trị liệu và luyện tập.

📖 Định nghĩa (English): The process of helping someone recover from an illness, injury, or addiction through therapy and training.

💡 Ví dụ: "After the knee surgery, she spent three months in rehabilitation to regain her mobility."
Dịch: Sau ca phẫu thuật đầu gối, cô ấy đã trải qua ba tháng tập phục hồi chức năng để lấy lại khả năng vận động..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách