outbreak

outbreak (sự bùng phát (dịch bệnh)) — Sự xuất hiện đột ngột của một bệnh tại một địa điểm và thời điểm cụ thể, ảnh hưởng đến nhiều ngườ...

Bài 273/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
outbreak
Ngày đăng: — — Bài 273
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
273
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự xuất hiện đột ngột của một bệnh tại một địa điểm và thời điểm cụ thể, ảnh hưởng đến nhiều người cùng lúc.

📖 Định nghĩa (English): The sudden occurrence of a disease in a particular place and time, affecting many people at once.

💡 Ví dụ: "Health authorities are working to contain the outbreak of dengue fever in the region."
Dịch: Các cơ quan y tế đang nỗ lực kiểm soát sự bùng phát của bệnh sốt xuất huyết tại khu vực..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách