relative

relative (họ hàng, người thân) — Một người là thành viên trong cùng gia đình với người khác, được kết nối bởi quan hệ huyết thống ...

Bài 2290/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
relative
Ngày đăng: — — Bài 2377
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2377
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người là thành viên trong cùng gia đình với người khác, được kết nối bởi quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

📖 Định nghĩa (English): A person who is a member of the same family as someone else, connected by blood or marriage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always visit our relatives during the Lunar New Year."
    Dịch: Chúng tôi luôn đến thăm họ hàng vào dịp Tết Nguyên đán..
  2. "She has many relatives living in different countries."
  3. "Are you two relatives, or just friends?"

🔗 Collocations phổ biến: distant relative · close relative · family relative · meet relatives · visit relatives · blood relative

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách