Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2377
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người là thành viên trong cùng gia đình với người khác, được kết nối bởi quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
📖 Định nghĩa (English): A person who is a member of the same family as someone else, connected by blood or marriage.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We always visit our relatives during the Lunar New Year."
Dịch: Chúng tôi luôn đến thăm họ hàng vào dịp Tết Nguyên đán.. - ② "She has many relatives living in different countries."
- ③ "Are you two relatives, or just friends?"
🔗 Collocations phổ biến: distant relative · close relative · family relative · meet relatives · visit relatives · blood relative
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun